Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1 Greetings

PART A I.  Greetings (chào hỏi) Trong tiếng Anh có một số từ dùng để chào hỏi thông dụng như “Hi”, “Hello”, “Good morning”, “Good afternoon”, “Good evening”. Tuy nhiên, cách sử dụng những từ này phụ thuộc vào mỗi tình huống khác nhau: 1. Nếu em gặp bạn cùng lớp, em chào “Hi” hoặc “Hello”. 2. Nếu em gặp thầy cô

PART A

I.  Greetings (chào hỏi)

Trong tiếng Anh có một số từ dùng để chào hỏi thông dụng như “Hi”, “Hello”, “Good morning”, “Good afternoon”, “Good evening”.

Tuy nhiên, cách sử dụng những từ này phụ thuộc vào mỗi tình huống khác nhau:

1. Nếu em gặp bạn cùng lớp, em chào “Hi” hoặc “Hello”.

2. Nếu em gặp thầy cô hoặc những người lớn tuổi hơn, em chào “Good morning” (Chào vào buổi trưa), “Good afternoon” (Sau 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều), “Good evening” (Sau 6 giờ chiều đến tối).

II. Personal pronouns (Đại từ nhân xưng)

Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế cho danh từ đứng trước nó để tránh sự lặp đi lặp lại của danh từ. Đại từ nhân xưng gồm có hai loại: Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và đại từ nhân xưng làm tân ngữ.

a. Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ:

Ngôi

Số ít

Số nhiều

Ngôi thứ 1

I

We

Ngôi thứ 2

You

You

Ngôi thứ 3

He, She, It

They

 

b. Đại từ nhân xưng làm tân ngữ

Ngôi

Số ít

Số nhiều

Ngôi thứ 1

me

us

Ngôi thứ 2

you

you

Ngôi thứ 3

him, her, it

them

 

III. Động từ TO BE

TO BE trong tiếng Anh có nghĩa là “thì, là, ở”. Nó được chia tùy vào chủ ngữ như trong bảng dưới đây:

Ngôi

Chủ ngữ

TO BE

Ngôi thứ 1

I

am

Ngôi thứ 2

You

are

Ngôi thứ 3

He, She, It

They

is

are

 

- Cách dùng động từ TO BE

Động từ TO BE thường đứng sau chủ từ và theo sau nó là một danh từ hoặc tính từ.

Subject + be + Noun/Adjective

Ví dụ:

I am a student. Tôi là học sinh.

We are good friends. Chúng tôi là bạn tốt.

She is my teacher. Cô ấy là giáo viên của tôi.

They are happy. Họ thì hạnh phúc.

- Dạng rút gọn của động từ TO BE

                        I am = I’m            He is = He’s              They are = They’re

                        It is = It’s             She is = She’s           We are = We’re

                                                                                   You are = You’re

- Dạng phủ định của động từ TO BE

Subject + be + not + Noun/Adjective

Ví dụ:

He is not a student. Anh ấy không phải học sinh.

She is not beautiful. Cô ấy không xinh đẹp.

They are not happy. Họ không hạnh phúc.

- Dạng rút gọn phủ định của động từ TO BE

is not = isn’t

are not = aren’t

- Dạng nghi vấn với câu hỏi Yes/No

Be + Subject + Noun/Adjective

Ví dụ:

Are you a teacher? Anh có phải là giáo viên không?

Is she happy? Cô ấy có hạnh phúc không?

Are they at school? Họ có ở trong trường không?

- Dạng nghi vấn với từ để hỏi như How, Who, Where, What…

Từ hỏi + be + subject + Noun/Adjective

Ví dụ:

How are you? Bạn có khỏe không?

Where are they now? Bây giờ họ ở đâu?

What is your name? Tên bạn là gì?

 

PART B

I. Introducing names (Giới thiệu tên)

Các em có thể giới thiệu tên mình bằng cách:

                My name is….

                My name’s….

                I am….

                I’m...

Ví dụ:

Hello. My name’s Lan. Chào bạn. Tên mình là Lan.

Hi. I am Nam. Chào bạn. Tên mình là Nam.

 

II. Asking for health (Hỏi thăm sức khỏe)

How are you?/ And you?

Ví dụ:

Nam: Hello, Ba. How are you? Chào Ba. Bạn khỏe không?

Ba: Hi, Nam. I’m fine, thank you. And you?Chào Nam. Mình khỏe. Còn bạn thì sao?

Để trả lời câu hỏi này, em có những cách sau:

a. Nếu khỏe, em trả lời như sau:

(I’m) fine, thank you. (I’m) OK, thanks. Just fine, thanks.

b. Nếu sức khỏe tạm tạm, em trả lời như sau:

I’m so so, thanks.

c. Nếu sức khỏe không được tốt, em trả lời như sau:

I’m not very well, thanks.

 

PART C

I. Saying goodbye (Chào tạm biệt)

Các em có thể nói chào tạm biệt bằng cách:

GoodbyeBye So long.

Ngoài ra, các em còn có thể diễn tả ý “hẹn gặp lại” bằng cách:

See you soonSee you again See you later

II. Asking for ages and answer (Hỏi đáp về tuổi)

Để hỏi tuổi, em dùng mẫu câu sau:

How old + be + subject?

Ví dụ:

How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi?

How old is she? Cô ấy bao nhiêu tuổi?

How old are they? Họ bao nhiêu tuổi?

Để trả lời câu hỏi này, em dùng mẫu câu sau đây:

I’m + số tuổi + years old.

Ví dụ:

Lan: How old are you, Ba?Bạn bao nhiêu tuổi vậy Ba?

Ba: I am eleven years old./ I’m eleven. Mình 11 tuổi.