contrast, tag của

, Trang 1
Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 1 (Contrastive Adjectives 1)

New Words straight /streɪt/ thẳng, ngay ngắn crooked /ˈkrʊk·ɪd/ xiêu vẹo big /bɪg/ lớn large / la:dʒ/ lớn little /ˈlɪt̬·əl/ nhỏ small /smɔl/ nhỏ old /oʊld/ cũ new /nu/ mới cheap /tʃip/ rẻ expensive /ɪkˈspen·sɪv/ mắt open
contrast, tag của , 25/07/2021 00:37:27
Từ khóa tìm kiếm liên quan tag contrast
contrast, tag của , Trang 1 contrast, tag của , Trang 1
Ẩn

THIẾT KẾ WEB BỞI VINADESIGN