đối lập, tag của

, Trang 1
Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 2 (Contrastive Adjectives 2)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 2 (Contrastive Adjectives 2)

New words: happy /ˈhæp•i/ hạnh phúc unhappy /ʌnˈhæp•i/ không hạnh phúc sad /sæd/ buồn loud /lɑʊd/ ồn ào quiet /ˈkwɑɪ•ɪt/ yên tĩnh good /gʊd/ tốt bad /bæd/ xấu, tồi, hư hỏng tidy /ˈtɑɪ•di/ gọn gàng untidy /ʌnˈtɑɪ•di/ bê bối dry
đối lập, tag của , 24/07/2021 22:25:17
Từ khóa tìm kiếm liên quan tag đối lập
đối lập, tag của , Trang 1 đối lập, tag của , Trang 1
Ẩn

THIẾT KẾ WEB BỞI VINADESIGN