hằng ngày, tag của

, Trang 1
Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Sentences He wakes up Anh ta thức giấc He gets up Anh ta rời khỏi giường He goes downstairs Anh ta bước xuống cầu thang He goes jogging Anh ta tập chạy bộ He comes back Anh ta về nhà He picks up mail Anh ta lấy thư từ He has a shower Anh

Tin xem nhiều nhất Tag hằng ngày

Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Công việc hằng ngày (Daily Routines)

06/11/2013 5543
hằng ngày, tag của , 24/07/2021 23:41:10
Từ khóa tìm kiếm liên quan tag hằng ngày
hằng ngày, tag của , Trang 1 hằng ngày, tag của , Trang 1
Ẩn

THIẾT KẾ WEB BỞI VINADESIGN