kitchen, tag của

, Trang 1
Học từ vựng bằng hình ảnh: Việc nhà bếp (Things to do in the kitchen)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Việc nhà bếp (Things to do in the kitchen)

What do people do in the kitchen? Người ta làm gì trong nhà bếp? People prepare food in the kitchen. Người ta chuẩn bị thức ăn trong nhà bếp People cook in the kitchen. Người ta nấu ăn trong nhà bếp People sometimes eat in the kitchen. Người
kitchen, tag của , 30/07/2021 17:53:49
Từ khóa tìm kiếm liên quan tag kitchen
kitchen, tag của , Trang 1 kitchen, tag của , Trang 1
Ẩn

THIẾT KẾ WEB BỞI VINADESIGN