từ vựng công việc, tag của

, Trang 1
Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

New Words artist /ˈɑːtɪst/ họa sĩ garderner /ˈgɑrd·nər/ người làm vườn disc jockey /dɪsk ˈdʒɒki/ (viết tắt DJ) người chỉnh nhạc, (hiếm) người điều chỉnh âm thanh newsreader /ˈnjuːzriːdər/ phát thanh viên hairdresser /ˈheərˌdres·ər/ thợ làm

Tin mới nhất Tag từ vựng công việc

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

30/10/2013 5187

Tin xem nhiều nhất Tag từ vựng công việc

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Nghề nghiệp (Jobs)

30/10/2013 5187
từ vựng công việc, tag của , 23/07/2021 23:08:44
Từ khóa tìm kiếm liên quan tag từ vựng công việc
từ vựng công việc, tag của , Trang 1 từ vựng công việc, tag của , Trang 1
Ẩn

THIẾT KẾ WEB BỞI VINADESIGN