weather, tag của

, Trang 1
Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

New Words sunny /ˈsʌn·i/ nắng raining /ˈreɪnɪŋ/ mưa dầm snowing /ˈsnoʊɪŋ/ tuyết rơi windy /ˈwɪn·di/ lộng gió mist /mɪst/ sương mờ foggy /ˈfɑg·i/ sương mù cloudy /ˈklaʊdi/ nhiều mây stormy /ˈstɔr·mi/ có giông, bão thunderstorm

Tin mới nhất Tag weather

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

06/11/2013 3307

Tin xem nhiều nhất Tag weather

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

Học từ vựng bằng hình ảnh: Thời tiết (Weather)

06/11/2013 3307
weather, tag của , 25/07/2021 01:02:30
Từ khóa tìm kiếm liên quan tag weather
weather, tag của , Trang 1 weather, tag của , Trang 1
Ẩn

THIẾT KẾ WEB BỞI VINADESIGN