CHIA SẺ - CẢM THÔNG - Tiếng Anh giao tiếp cơ bản

MẪU CÂU Don’t worry. Đừng lo Don’t panic Đừng hoảng hốt Cheer up Vui vẻ lên It happens! Chuyện đó rất khó tránh khỏi Tough luck Chỉ là không may thôi Bless you! Cầu Chúa phù hộ cho anh! Let it be Kệ nó đi There is no need to worry at all Đừng  lo Don’t lose heart. Try again! Đừng nản, cố gắng lên! Come on! I know you can make it Cố lên! Tôi biết anh có thể làm được I

MẪU CÂU

Don’t worry.
Đừng lo

Don’t panic
Đừng hoảng hốt

Cheer up
Vui vẻ lên

It happens!
Chuyện đó rất khó tránh khỏi

Tough luck
Chỉ là không may thôi

Bless you!
Cầu Chúa phù hộ cho anh!

Let it be
Kệ nó đi

There is no need to worry at all
Đừng  lo

Don’t lose heart. Try again!
Đừng nản, cố gắng lên!

Come on! I know you can make it
Cố lên! Tôi biết anh có thể làm được

I believe you can
Tôi tin anh có thể làm được

Don’t worry about it. You’re an able man
Đừng lo, anh rất có khả năng

Do your best, and you‘ll get it
Cố lên, anh sẽ làm tốt

Don’t cry. Everything will be OK
Đừng khóc, rồi mọi chuyện sẽ ổn

You’ve done the best. I’m proud of you!
Anh đã cố hết sức rồi. Tôi rất tự hào về anh!

Keep trying and you’ll make it!
Tiếp tục cố gắng đi, anh sẽ thành công!

I’m sure there’s nothing wrong about it
Tôi chắc chắn chuyện này không sao

I understand the way you feel
Tôi hiểu nỗi lòng của anh

I really sympathize with you
Tôi rất thông cảm với anh

I know how upset you must be
Tôi biết anh sẽ đau khổ lắm

I know how you must feel
Tôi cũng hiểu được cảm giác của anh

This must be a difficult time for you
Lúc này chắc sẽ là thời điểm khó khăn nhất đối với anh

You have our deepest sympathy
Chúng tôi xin chia buồn với anh

You were just unlucky
Chỉ là anh không gặp may thôi

I’m sure you’ll do well
Tôi tin anh sẽ làm tốt

I have no doubt that things will go well  for you
Tôi tin rằng mọi chuyện của anh sẽ ổn thôi

I know that you will do the right thing
Tôi biết anh sẽ đưa ra sự lựa chọn đúng đắn

That’s a shame
Thật đáng tiếc

I’m sorry to hear that
Tôi rất tiếc khi nghe tin

How terrible for him!
Thật tội nghiệp cho cậu bé

I feel sorry for him
Tôi thấy thương cho cậu bé!

What a dreadful thing to happen!
Điều đó thật tồi tệ

Oh no. That’s too bad.
Ôi không. Thật không may

Just relax
Bình tĩnh nào

It will be all right
Sẽ ổn cả thôi mà

Try to look on the bright side
Hãy lạc quan lên

Everything will turn out okay
Mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp

It’s not as bad as that
Không tồi tệ như thế đâu

HỘI THOẠI THỰC HÀNH

Hội thoại 1

A: How about the interview?
Cuộc phỏng vấn thế nào?

B: It couldn’t be worse. I don’t think I can find a job
Không thể tệ hơn được nữa. Tôi nghĩ tôi sẽ không tìm được việc đâu

A: Don’t lose heart. Keep trying and I’m sure you’ll make it
Đừng nản, tiếp tục cố gắng lên, tôi tin chắc anh có thể tìm được

B: But when I find the job, I’ll be an old man
Nhưng chờ đến lúc tìm được việc,  chắc tôi cũng già rồi

A: Cheer up! Don’t give up hope. Don’t lose heart. Try again!
Vui vẻ lên! Đừng từ bỏ hi vọng. Đừng nản lòng, cứ thử tiếp đi!

Hội thoại 2

A: You look tired and worried. What’s wrong with you, Tien?
Trông anh có vẻ lo lắng và mệt mỏi. Anh sao vậy Tiến?

B: My new job is so hard. I often make mistakes.
Công việc mới của tôi rất khó. Tôi toàn mắc lỗi

A: Don’t worry about it. You’re an able man. Do your best , and you’ll get it
Đừng lo.Anh là người có năng lực. Cố lện, anh sẽ làm được

B: Are you sure?
Cô chắc không?

A: Of course. I believe you can
Tất nhiên, tôi tin anh có thể làm được

B: Many thanks
Cảm ơn cô rất nhiều

Hội thoại 3

A: Is there anything wrong? You look ill
Có chuyện gì thế? Trông sắc mặt chị không khỏe

B: One of my friends passed away last night
Đêm qua 1 người bạn của tôi mới qua đời

A: Oh, I’m so sorry to hear that
Ôi, tôi rất lấy làm tiếc khi nghe tin này

B: You knows, she’s my best friend
Chị biết không, cô ấy là người bạn thân nhất của tôi

A: Anyway, life goes on
Dù thế nào chúng ta vẫn phải tiếp tục sống mà

 ▶▶▶Xem video: http://webhoctienganh.com/video-expressing-symphathy-basic-english-for-communication-820.html