In great delight - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

in great delight hí ha hí hửng, vui mừng, vô cùng cao hứng Ví dụ A: Does your child like dogs? Con bạn có thích chó không? B: Yes, he does. He will be in great delight to scamper about as he sees a dog. Có chứ, hễ thấy con nào là nó nhảy nhót hí ha hí hửng. Ghi chú Synonym: in hight spirit, elation, in great form, rapturescamper about: nhảy nhót

in great delight

hí ha hí hửng, vui mừng, vô cùng cao hứng

Ví dụ

A: Does your child like dogs?

Con bạn có thích chó không?

B: Yes, he does. He will be in great delight to scamper about as he sees a dog.

Có chứ, hễ thấy con nào là nó nhảy nhót hí ha hí hửng.

Ghi chú

Synonym: in hight spirit, elation, in great form, rapture
scamper about: nhảy nhót