Vanish from sight - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

vanish from sight Không cánh mà bay, biến mất Ví dụ A: Did you see my money in the drawer? Bạn có thấy tiền của tôi trong ngăn kéo không? B: Nope , what's the matter with it? Không, có chuyện gì hả? A: It vanished from sight. Nó biến đi đâu mất rồi. Ghi chú Synonym: nowhere to be found

vanish from sight

Không cánh mà bay, biến mất

Ví dụ

A: Did you see my money in the drawer?

Bạn có thấy tiền của tôi trong ngăn kéo không?

B: Nope , what's the matter with it?

Không, có chuyện gì hả?

A: It vanished from sight.

Nó biến đi đâu mất rồi.

Ghi chú

Synonym: nowhere to be found