A drop in the bucket - 218 câu thành ngữ tiếng Anh
A drop in the bucket - 218 câu thành ngữ tiếng Anh, 909, Vinhnguyen,
, 03/01/2014 16:20:17Như muối bỏ biển
Ví dụ
A: How much did the tycoon lose in the stocks market?
Ông trùm đó đã thua bao nhiêu trong thị trường chứng khoán.
B: Compared with mine , his was simply a drop in the bucket.
So với tôi, khoản thua của ông ta chỉ như muối bỏ biển.
Ghi chú
Synonym: a drop in the ocean
A drop in the bucket - 218 câu thành ngữ tiếng Anh Chia sẻ, Thành ngữ Tiếng Anh