Be able to read - 218 câu thành ngữ tiếng Anh
Be able to read - 218 câu thành ngữ tiếng Anh, 1046, Vinhnguyen,
, 10/01/2014 17:44:11Hiểu biết chữ nghĩa.
Ví dụ
A: He is able to read and is sharper than me in thought.
Anh ta hiểu biết chữ nghĩa và suy nghĩ sâu sắc hơn tôi.
B: But you are much experienced in working.
Nhưng bạn có nhiều kinh nghiệm làm việc hơn.
Ghi chú
Synonym: literate
Be able to read - 218 câu thành ngữ tiếng Anh Chia sẻ, Thành ngữ Tiếng Anh