Hard earned - 218 câu thành ngữ tiếng Anh
Hard earned - 218 câu thành ngữ tiếng Anh, 1041, Vinhnguyen,
, 10/01/2014 16:46:19Khó kiếm, có được không dễ dàng gì.
Ví dụ
A: The admission tickets are hard earned.
Chiếc vé vào cổng này rất khó kiếm
B: Then, let's hurry up to watch the game.
Vậy chúng ta hãy mau đến xem trận đấu.
Ghi chú
Synonym: it has not come easily
Hard earned - 218 câu thành ngữ tiếng Anh Chia sẻ, Thành ngữ Tiếng Anh