Hesitate in speech - 218 câu thành ngữ tiếng Anh
Hesitate in speech - 218 câu thành ngữ tiếng Anh, 1040, Vinhnguyen,
, 10/01/2014 16:22:37Ấp a ấp úng
Ví dụ
A: Black has hesistated in speech since he was young
Black nói ấp a ấp úng từ khi cậu ấy còn nhỏ.
B: It is a bad habit. You must help him to change.
Đó là thói quen xấu. Bạn phải giúp cậu ấy thay đổi đi.
Ghi chú
Synonym: prunes and prism; hem and haw
Hesitate in speech - 218 câu thành ngữ tiếng Anh Chia sẻ, Thành ngữ Tiếng Anh