Học từ vựng bằng hình ảnh: Tính từ đối lập 2 (Contrastive Adjectives 2)

New words: happy /ˈhæp•i/ hạnh phúc   unhappy /ʌnˈhæp•i/ không hạnh phúc   sad /sæd/ buồn   loud /lɑʊd/ ồn ào   quiet /ˈkwɑɪ•ɪt/ yên tĩnh   good /gʊd/ tốt   bad /bæd/ xấu, tồi, hư hỏng   tidy /ˈtɑɪ•di/ gọn gàng   untidy /ʌnˈtɑɪ•di/ bê bối   dry /drɑɪ/ khô   wet /wet/ ướt   full /fʊl/ đầy   empty /ˈemp•ti/ rỗng   light /lɑɪt/

New words:

happy /ˈhæp•i/ hạnh phúc

 

unhappy /ʌnˈhæp•i/ không hạnh phúc

 

sad /sæd/ buồn

 

loud /lɑʊd/ ồn ào

 

quiet /ˈkwɑɪ•ɪt/ yên tĩnh

 

good /gʊd/ tốt

 

bad /bæd/ xấu, tồi, hư hỏng

 

tidy /ˈtɑɪ•di/ gọn gàng

 

untidy /ʌnˈtɑɪ•di/ bê bối

 

dry /drɑɪ/ khô

 

wet /wet/ ướt

 

full /fʊl/ đầy

 

empty /ˈemp•ti/ rỗng

 

light /lɑɪt/ nhẹ

 

heavy /ˈhev•i/ nặng

 

rough /rʌf/ gồ ghề

 

smooth /smuð/ bằng phẳng

 

hard /hɑrd/ cứng

 

soft /sɔft/ mềm

 

clean /klin/ sạch

 

dirty /ˈdɜr•t̬i/

 

hollow /ˈhɑl•oʊ/ rỗng

 

solid /ˈsɑl•ɪd/ đặc

 

tight /tɑɪt/ chặt

 

loose /lus/ lỏng