Of one's own accord - 218 câu thành ngữ tiếng Anh
Of one's own accord - 218 câu thành ngữ tiếng Anh, 977, Vinhnguyen,
, 09/01/2014 13:56:46tự nguyện, cam tâm tình nguyện
Ví dụ
A: How come you helped him do so many things without asking for any reward?
Tại sao bạn giúp anh ta nhiều việc như vậy mà không đòi đáp lại
B: I owed him some favors , so I did so of my own accord.
Tôi nợ anh ta một vài việc, vì vậy tôi tình nguyện giúp anh ta.
Ghi chú
Synonym: on one's own initiative of free will
Of one's own accord - 218 câu thành ngữ tiếng Anh Chia sẻ, Thành ngữ Tiếng Anh