Stand by with folder arms - 218 câu thành ngữ tiếng Anh
Stand by with folder arms - 218 câu thành ngữ tiếng Anh, 1056, Vinhnguyen,
, 11/01/2014 10:31:54Bình chân như vại.
Ví dụ
A: Sam needs help, You should not stand by with folder arms
Sam cần giúp đỡ. Anh đừng có bình chân như vại vậy chứ.
B: Oh, no. Let me find a better way
Ồ không. Tôi đang tìm cách tốt hơn đây
Ghi chú
Synonym: look with folder arms sit by; sit out
Stand by with folder arms - 218 câu thành ngữ tiếng Anh Chia sẻ, Thành ngữ Tiếng Anh