At the critical time - 218 câu thành ngữ tiếng Anh
At the critical time - 218 câu thành ngữ tiếng Anh, 929, Vinhnguyen,
, 07/01/2014 10:05:20trong gang tấc, may mà thoát được
Ví dụ
A: Did he have a narrow escape from the big fire?
Anh ta đã may mắn thoát khỏi đám cháy đó à?
B: Yes , he escaped from the big fire at the critical time.
Đúng vậy, anh ta thoát khỏi đám lửa trong gang tấc
Ghi chú
Synonym: have a narrow escape
At the critical time - 218 câu thành ngữ tiếng Anh Chia sẻ, Thành ngữ Tiếng Anh