Thành ngữ Tiếng Anh

, Trang 4



Cap in hand - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Cap in hand - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

cap in hand Hết mực cung kính. Ví dụ A: He's really a good servant. Anh ta đúng là một người hầu tốt. B: Percisely. Whenever we see him, he waits upon his master cap in hand. Chính xác. Khi nào gặp cũng thấy anh ta đang hết mực cung kính hầu hạ ông
Lacking in youthful vigor - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Lacking in youthful vigor - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

lacking in youthful vigor Ông cụ non Ví dụ A: Dick is lacking in youthful vigor in appearance. But in fact he is twenty-five year old. Bề ngoài Dick giống ông cụ non. Nhưng thực sự anh ta mới 25 tuổi thôi. No, he's not, is he? I don't believe it. Ồ,
Tower above the rest - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Tower above the rest - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Tower above the rest Kỳ tài xuất chúng, tài đức hơn người. Ví dụ A: He's particularly good at science, isn't he? Anh ta đặc biệt giỏi khoa học có phải không? B: Positively. He towers above the rest in science. Đúng vậy. Anh ta kỳ tài xuất chúng
Go back on one's word - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Go back on one's word - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

go back on one's word nói một đằng làm một nẻo, không giữ vững lập trường Ví dụ A: How come he doesn't show up yet? He promised to come to the party Tại sao anh ta chưa có mặt nhỉ? Anh ta đã hứa đi dự tiệc mà. Don't trust him. He often goes back on
One's tougue is the pen of a ready writer - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

One's tougue is the pen of a ready writer - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

One's tougue is the pen of a ready writer Xuất khẩu thành chương. Ví dụ A: It's said that the man is a learned scholar, isn't he? Người ta bảo anh ta là một học giả, có đúng không vậy? Correctly. Besides, his tounge is the pen of a ready writer.
Come to the fore - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Come to the fore - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

come to the fore Giữ vị trí lãnh đạo Ví dụ A: I wonder how he came to the fore? Tôi tự hỏi anh đã lên làm lãnh đạo bằng cách nào? B: It's quite simple.He worked very hard all along. Đơn giản thôi, anh ta luôn làm việc chăm chỉ. Ghi chú Synonym: be
Order of the day - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Order of the day - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

order of the day Ở mãi cũng quen, nhìn mãi quen mắt. Ví dụ How could you stand such a bad situation? Làm thế nào anh chịu được điều kiện tồi tệ vậy? Don't take it so serious. It's already order of the day. Chuyện đó có gì đâu. Ở mãi cũng quen rồi.
Eternally immortal - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Eternally immortal - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

eternally immortal Sống đời mãi mãi, đời đời bất diệt. Ví dụ A: It's very touching that he sacrificed his own life to rescued the little boy. Việc anh ấy hy sinh mạng sống để cứu đứa bé thật sự làm người ta cảm động Yes, I believe his name will be
Clear and logical - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Clear and logical - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

clear and logical Hợp tình, hợp lý Ví dụ What do you think of Peter? Bạn nghĩ sao về Peter? Every word he said is clear and logical. Mọi lời nói của anh ấy đều hợp tình hợp lý cả. Ghi chú Synonym: closely reasoned and well argued
Half in doubt - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Half in doubt - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Half in doubt Bán tín bán nghi, nửa tin nửa ngờ. Ví dụ Bob told me that he would lend you some money. Bob nói với tôi rằng anh ấy sẽ cho bạn mượn tiền đấy. Is that so? I take it half in doubt. Thật à? Tôi nửa tin nửa ngờ đấy. Ghi chú Synonym: take
Take one's breath away - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Take one's breath away - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

take one's breath away làm nín thở (vì hồi hộp, vì cảm xúc) Ví dụ A: The entertainer's performances often take our breath away. Những pha biểu diễn của người làm trò đó thường làm chúng tôi nín thở. How come? Vì sao? He often devours some insects,
Make one's hair stand on end - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Make one's hair stand on end - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

make one's hair stand on end Uất đến tận cổ; ức nghẹn cổ Ví dụ A: T he recruit raped and strangled the schoolgirl. Tên tân binh hiếp dâm và siết cổ cô nữ sinh đến chết. B: Damn it! His brutal action really makes our hair stand on end. Mẹ nó! Hành
Start from scratch - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Start from scratch - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

start from scratch Bắt đầu từ đầu, bắt đầu từ hai bàn tay trắng, tay không dựng cơ đồ Ví dụ A: How could he make good in his business? Làm thế nào ông ấy phát đạt trong việc làm ăn vậy? B: He started from scratch and step by step he made it. Từ hai
Commit to the flames - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Commit to the flames - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

commit to the flames Đốt cháy, cho mồi lửa Ví dụ A: How come he felt so sad? Sao anh ấy buồn vậy? B: He bought a new motorcycle last Sunday , but it was committed to the flames the following day. Chủ nhật trước anh ấy đã mua một chiếc xe máy mới,
Pull rank on someone - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

Pull rank on someone - 218 câu thành ngữ tiếng Anh

pull rank on someone Ỷ thế khinh người Ví dụ A: That son of a bitch often pulls rank on others. Tên khốn kiếp đó lúc nào cũng ỷ thế khinh người, B: Don't worry again. The guy asked for trouble yesterday. He bullied a minister's son and was arrested.

Tin nổi bật Thành ngữ Tiếng Anh

35 tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản
35 tình huống giao tiếp tiếng Anh cơ bản
31 Tình huống tiếng Anh du lịch
31 Tình huống tiếng Anh du lịch
20 video học từ vựng tiếng Anh phần 1
20 video học từ vựng tiếng Anh phần 1
17 Tình huống tiếng Anh phỏng vấn xin việc làm
17 Tình huống tiếng Anh phỏng vấn xin việc làm
100 tình huống giao tiếp tiếng Anh công sở
100 tình huống giao tiếp tiếng Anh công sở
100 tình huống tiếng Anh giao tiếp thương mại
100 tình huống tiếng Anh giao tiếp thương mại
Mô hình Xe Xích Lô Sắt màu Đen

Mô hình Xe Xích Lô Sắt màu Đen

150,000VND Xem ngay
Mô hình xe Xích Lô Sắt màu Đen + Xe xích lô (từ tiếng Pháp: cyclo) là một phương tiện giao thông sử dụng sức người, có 3 bánh dùng để vận chuyển khách hoặc hàng hóa, thường có một hoặc hai ghế cho khách và một chỗ...
Thành ngữ Tiếng Anh, Trang 4 Thành ngữ Tiếng Anh, Trang 4
Ẩn

THIẾT KẾ WEB BỞI VINADESIGN